Cách dùng "打死你个兔崽子" (dǎ sǐ nǐ gè tù zǎi zi) trong hội thoại tiếng Trung
打死你个兔崽子
Đánh chết thằng ranh này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
17:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你个兔崽子 | nǐ gè tù zǎi zi | Thằng ranh này. |
| 2▶ | 打死你个兔崽子 | dǎ sǐ nǐ gè tù zǎi zi | Đánh chết thằng ranh này. |
| 3 | 奶 | nǎi | Bà. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 10 of 11)
HSK 6
0:03s
diē diē dìng shì xīn téng jiě jiě de shǒu cūn leChắc chắn là cha thương tỷ tỷ bị nẻ tay,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yǐ shì dà rén shěn àn gōng píng gōng zhèngđể thể hiện đại nhân xử án công bằng, chính trực.

HSK 4
0:03s
nǐ mìng rén qù yī tàng dōng cūn fán jiāngươi sai người đến Phàn gia ở thôn Đông một chuyến.














