Cách dùng "好 好" (hǎo hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好 好
Hay, hay.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
28:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 脸皮怎么这么 | liǎn pí zěn me zhè me | sao lại mặt dày... |
| 2▶ | 好 好 | hǎo hǎo | Hay, hay. |
| 3 | 这姑奶奶之前收拾我们的时候 | zhè gū nǎi nǎi zhī qián shōu shí wǒ men de shí hòu | Hóa ra lúc trước bà cô này xử lý chúng ta |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s
gū jì shì yù dào le shén me shì wài gāo rén bachắc là gặp được cao nhân lánh đời nào đó.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo jǐ cì kàn zhè máo sǔn zài zá jiā fù jìnMấy lần thấy con chim cắt này ở gần nhà chúng ta,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ jiā de lǔ shuǐ lǔ kuài mù tou dōu hǎo chīNước kho của nhà ta kho miếng gỗ cũng thấy ngon.

HSK 7
0:03s
xùn hǎo de máo sǔn kě yǐ mài bǎi liǎng yǐ shàng deChim cắt đã thuần hóa có thể bán được hơn trăm lượng bạc đấy.













