Cách dùng "那暂且退堂吧" (nà zàn qiě tuì táng ba) trong hội thoại tiếng Trung
那暂且退堂吧
Thế thì tạm bãi đường vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
39:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Vâng. |
| 2▶ | 那暂且退堂吧 | nà zàn qiě tuì táng ba | Thế thì tạm bãi đường vậy. |
| 3 | 退堂 | tuì táng | Bãi đường. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 7 of 11)
HSK 4
0:03s
shuí yào shì dǐ lài shuí jiù shì guī sūn ziKẻ nào dám chối thì kẻ đó chính là con rùa rụt đầu.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè bú shì chéng xīn ràng dà huǒ xiào huà mavậy chẳng phải cố tình làm trò cười cho thiên hạ hay sao?

HSK 5
0:03s
duàn le wǒ men jiā hé yì xiāng lóu de shēng yìmà cắt đứt đường làm ăn của nhà ta với Dật Hương Lâu,

HSK 4
0:03s
zhè gū nǎi nǎi zhī qián shōu shí wǒ men de shí hòuHóa ra lúc trước bà cô này xử lý chúng ta

HSK 5
0:03s
wǒ rú hé qiǎng le nǐ gēn yì xiāng lóu de shēng yìta đã cướp mối làm ăn của ngươi với Dật Hương Lâu thế nào?













