Cách dùng "我是心疼你" (wǒ shì xīn téng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我是心疼你
ta đang thương xót cô đấy chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
27:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不是欺负你啊 | wǒ bú shì qī fù nǐ a | Ta đâu có ức hiếp cô, |
| 2▶ | 我是心疼你 | wǒ shì xīn téng nǐ | ta đang thương xót cô đấy chứ. |
| 3 | 你说你 | nǐ shuō nǐ | Cô nói xem, |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 7 of 11)
HSK 4
0:03s
shuí yào shì dǐ lài shuí jiù shì guī sūn ziKẻ nào dám chối thì kẻ đó chính là con rùa rụt đầu.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè bú shì chéng xīn ràng dà huǒ xiào huà mavậy chẳng phải cố tình làm trò cười cho thiên hạ hay sao?

HSK 5
0:03s
duàn le wǒ men jiā hé yì xiāng lóu de shēng yìmà cắt đứt đường làm ăn của nhà ta với Dật Hương Lâu,

HSK 4
0:03s
zhè gū nǎi nǎi zhī qián shōu shí wǒ men de shí hòuHóa ra lúc trước bà cô này xử lý chúng ta

HSK 5
0:03s
wǒ rú hé qiǎng le nǐ gēn yì xiāng lóu de shēng yìta đã cướp mối làm ăn của ngươi với Dật Hương Lâu thế nào?













