Cách dùng "我孙子有出息了" (wǒ sūn zi yǒu chū xī le) trong hội thoại tiếng Trung
我孙子有出息了
Cháu trai ta có tiền đồ rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
19:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好好干活 | hǎo hǎo gàn huó | Làm việc cho tử tế. |
| 2▶ | 我孙子有出息了 | wǒ sūn zi yǒu chū xī le | Cháu trai ta có tiền đồ rồi, |
| 3 | 以后都不干坏事了 | yǐ hòu dōu bù gàn huài shì le | sau này không làm chuyện xấu nữa. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s
gū jì shì yù dào le shén me shì wài gāo rén bachắc là gặp được cao nhân lánh đời nào đó.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo jǐ cì kàn zhè máo sǔn zài zá jiā fù jìnMấy lần thấy con chim cắt này ở gần nhà chúng ta,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ jiā de lǔ shuǐ lǔ kuài mù tou dōu hǎo chīNước kho của nhà ta kho miếng gỗ cũng thấy ngon.

HSK 7
0:03s
xùn hǎo de máo sǔn kě yǐ mài bǎi liǎng yǐ shàng deChim cắt đã thuần hóa có thể bán được hơn trăm lượng bạc đấy.













