Cách dùng "原告樊大牛何在啊" (yuán gào fán dà niú hé zài a) trong hội thoại tiếng Trung

yuángàofánniúzàia

[Minh kính cao huyền] Nguyên cáo Phàn Đại Ngưu ở đâu?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
38:30
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1见过青天大老爷jiàn guò qīng tiān dà lǎo yétham kiến Thanh Thiên đại lão gia.
2原告樊大牛何在啊yuán gào fán dà niú hé zài a[Minh kính cao huyền] Nguyên cáo Phàn Đại Ngưu ở đâu?
3岂有此理qǐ yǒu cǐ lǐLàm gì có chuyện ấy?

More Clips From Episode

Total 216 clips (Page 10 of 11)
买这没用的东西做什么
HSK 1
0:03s
mǎi zhè méi yòng de dōng xī zuò shén memua thứ vô dụng thế này làm gì?

爹爹定是心疼姐姐的手皴了
HSK 6
0:03s
diē diē dìng shì xīn téng jiě jiě de shǒu cūn leChắc chắn là cha thương tỷ tỷ bị nẻ tay,

咱爹不会这么缺心眼的
HSK 7
0:03s
zán diē bú huì zhè me quē xīn yǎn deCha chúng ta không thiếu tinh tế thế đâu,

你要喜欢拿去用
HSK 3
0:03s
nǐ yào xǐ huān ná qù yòngNếu chàng thích thì cầm mà dùng.

不喜欢你挖它做什么
HSK 6
0:03s
bù xǐ huān nǐ wā tā zuò shén meKhông thích thì khoét nó làm gì?

挖了可就退不了了
HSK 6
0:03s
wā le kě jiù tuì bù liǎo leKhoét xong là không trả được nữa rồi.

想让你留着自己用
HSK 4
0:03s
xiǎng ràng nǐ liú zhe zì jǐ yòngmuốn con giữ lại dùng đấy.

我就用一下吧
HSK 3
0:03s
wǒ jiù yòng yī xià bata dùng một ít luôn vậy.

买这些没用的东西
HSK 1
0:03s
mǎi zhè xiē méi yòng de dōng xīMua mấy thứ vô dụng này,

需要我陪你去吗
HSK 4
0:03s
xū yào wǒ péi nǐ qù macần ta đi cùng cô không?

怎么没看见樊大两口子
HSK 1
0:03s
zěn me méi kàn jiàn fán dà liǎng kǒu ziSao không thấy vợ chồng nhà Phàn Đại?

带原告被告上堂
HSK 7
0:03s
dài yuán gào bèi gào shàng tángĐưa nguyên cáo, bị cáo lên công đường.

堂下所跪何人哪
HSK 7
0:03s
táng xià suǒ guì hé rén nǎNgười quỳ dưới kia là ai?

见过青天大老爷
HSK 2
0:03s
jiàn guò qīng tiān dà lǎo yétham kiến Thanh Thiên đại lão gia.

本官断案这么长时间
HSK 2
0:03s
běn guān duàn àn zhè me zhǎng shí jiānBổn quan xử án bao lâu qua,

头一回见原告不到现场的
HSK 7
0:03s
tóu yī huí jiàn yuán gào bú dào xiàn chǎng delần đầu gặp chuyện nguyên cáo vắng mặt.

这樊大牛迟迟不来
HSK 7
0:03s
zhè fán dà niú chí chí bù láiPhàn Đại Ngưu này mãi không đến

不如派个衙役到他家中一看
HSK 5
0:03s
bù rú pài gè yá yì dào tā jiā zhōng yī kànChi bằng phái một nha dịch đến nhà hắn xem

以示大人审案公平公正
HSK 6
0:03s
yǐ shì dà rén shěn àn gōng píng gōng zhèngđể thể hiện đại nhân xử án công bằng, chính trực.

你命人去一趟东村樊家
HSK 4
0:03s
nǐ mìng rén qù yī tàng dōng cūn fán jiāngươi sai người đến Phàn gia ở thôn Đông một chuyến.