Cách dùng "这东西野性难改" (zhè dōng xī yě xìng nán gǎi) trong hội thoại tiếng Trung
这东西野性难改
Thứ này bản tính hoang dã khó thuần,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
10:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一般人家都不会驯 | yì bān rén jiā dōu bú huì xùn | nhà bình thường đều không biết cách thuần phục. |
| 2▶ | 这东西野性难改 | zhè dōng xī yě xìng nán gǎi | Thứ này bản tính hoang dã khó thuần, |
| 3 | 极易伤人 | jí yì shāng rén | rất dễ làm người khác bị thương. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s
gū jì shì yù dào le shén me shì wài gāo rén bachắc là gặp được cao nhân lánh đời nào đó.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo jǐ cì kàn zhè máo sǔn zài zá jiā fù jìnMấy lần thấy con chim cắt này ở gần nhà chúng ta,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ jiā de lǔ shuǐ lǔ kuài mù tou dōu hǎo chīNước kho của nhà ta kho miếng gỗ cũng thấy ngon.

HSK 7
0:03s
xùn hǎo de máo sǔn kě yǐ mài bǎi liǎng yǐ shàng deChim cắt đã thuần hóa có thể bán được hơn trăm lượng bạc đấy.













