Cách dùng "这 这肉铺是 是您开的呀" (zhè zhè ròu pù shì shì nín kāi de ya) trong hội thoại tiếng Trung
这 这肉铺是 是您开的呀
Cửa... cửa hàng thịt này là... là cô mở à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
14:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 樊姑娘啊 | fán gū niáng a | Phàn cô nương à? |
| 2▶ | 这 这肉铺是 是您开的呀 | zhè zhè ròu pù shì shì nín kāi de ya | Cửa... cửa hàng thịt này là... là cô mở à? |
| 3 | 挺好 | tǐng hǎo | Tốt lắm. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 9 of 11)
HSK 6
0:03s
hái hǎo jǐ cì tí qǐ gùn bàng jiào xùn rén♪ Cũng đủ để chàng nép vào lòng ta ♪ còn cầm gậy dạy dỗ người khác mấy lần.

HSK 1
0:03s
dà dǐ dōu jué de wǒ shì gè mǔ yè chāđều nghĩ ta là con hổ cái, ♪ Ta cầu xin tình mình ♪ ♪ Khăng khít chẳng rời xa ♪

HSK 1
0:03s
dǔ fāng de rén huán gěi wǒ fā lái yāo yuē♪ Khăng khít chẳng rời xa ♪ người ở sòng bạc còn gửi lời mời ta, ♪ Đáng để ta dùng cả cuộc đời ♪

HSK 4
0:03s
shuō wǒ yǐ hòu yào shì bù shā zhū le♪ Khờ dại đợi chờ ♪ nói nếu sau này ta không mổ lợn nữa

HSK 2
0:03s
wǒ shì ràng nǐ bú yào wèi rén yán♪ Ta cầu xin tình yêu ♪ Ta bảo nàng đừng sợ miệng đời, ♪ Đừng như hạt cát rơi giữa biển khơi ♪

HSK 6
0:03s
zào yáo pō zàng shuǐ zhè zhǒng shìmấy chuyện bịa đặt vu khống ♪ Ta nguyện dùng cả kiếp này ♪

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǎ ér lái de gěi bié rén sòng huò de shǎ zi yalấy đâu ra thằng ngu nào tặng đồ cho người khác.











