Cách dùng "不让仙门的人再插手了" (bù ràng xiān mén de rén zài chā shǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
不让仙门的人再插手了
không cho phép người của tiên môn can thiệp vào nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:34
xīn辛
méi湄
shì是
cháo朝
tíng廷
pài派
lái来
de的
rén人
shǒu手
“Tân My là người do triều đình cử đến,”
LINE 0235:37
PLAYING SCENEbù不
ràng让
xiān仙
mén门
de的
rén人
zài再
chā插
shǒu手
le了
“không cho phép người của tiên môn can thiệp vào nữa.”
LINE 0335:39
kàn看
yàng样
zi子
“Xem ra,”
Show Information