Cách dùng "看穿着是个大客户啊" (kàn chuān zhe shì gè dà kè hù a) trong hội thoại tiếng Trung
看穿着是个大客户啊
Nhìn cách ăn mặc thì có vẻ là một khách hàng lớn đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:38
tóu头
er儿
zhèng正
zài在
gēn跟
shuí谁
shuō说
huà话
a啊
“Thủ lĩnh đang nói chuyện với ai thế nhỉ?”
LINE 0234:40
PLAYING SCENEkàn看
chuān穿
zhe着
shì是
gè个
dà大
kè客
hù户
a啊
“Nhìn cách ăn mặc thì có vẻ là một khách hàng lớn đấy.”
LINE 0334:48
tóu头
er儿
“Thủ lĩnh!”
Show Information