Cách dùng "可曾听说过他的名号" (kě zēng tīng shuō guò tā de míng hào) trong hội thoại tiếng Trung
可曾听说过他的名号
có từng nghe danh người này chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:33
jīn金
shī师
xiōng兄
nǐ你
cháng常
zài在
jiāng江
hú湖
xíng行
zǒu走
“Kim sư huynh hay hành tẩu giang hồ,”
LINE 0215:36
PLAYING SCENEkě可
zēng曾
tīng听
shuō说
guò过
tā他
de的
míng名
hào号
“có từng nghe danh người này chưa?”
LINE 0315:40
wàn万
fǎ法
yǐ以
yuán圆
wèi为
mǎn满
“Thuật pháp trên đời đều lấy tròn làm đủ,”
Show Information