Cách dùng "你们修行之人的事" (nǐ men xiū xíng zhī rén de shì) trong hội thoại tiếng Trung
你们修行之人的事
Chuyện của những người tu hành các cô
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:22
zhè这
wǒ我
jiù就
bù不
zhī知
dào道
le了
“Chuyện này thì ta chịu thôi.”
LINE 0233:23
PLAYING SCENEnǐ你
men们
xiū修
xíng行
zhī之
rén人
de的
shì事
“Chuyện của những người tu hành các cô”
LINE 0333:25
xuán玄
xuán玄
hū乎
hū乎
de的
“cứ mơ mơ ảo ảo,”
Show Information