Cách dùng "你明知自己不会死" (nǐ míng zhī zì jǐ bú huì sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你明知自己不会死
rõ ràng ngài biết mình không chết,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:43
nà那
wǒ我
zài再
wèn问
nǐ你
“Vậy ta hỏi ngài,”
LINE 0219:46
PLAYING SCENEnǐ你
míng明
zhī知
zì自
jǐ己
bú不
huì会
sǐ死
“rõ ràng ngài biết mình không chết,”
LINE 0319:48
yòu又
wèi为
hé何
yǔ与
wǒ我
chéng成
qīn亲
ne呢
“vì sao lại thành thân với ta,”
Show Information