Cách dùng "你这剑都锈死了" (nǐ zhè jiàn dōu xiù sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
你这剑都锈死了
thanh kiếm của ngài đã rỉ sét hỏng mất rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:07
wǒ我
shuō说
guān官
yé爷
a啊
“Ta nói này quan gia,”
LINE 0236:08
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
jiàn剑
dōu都
xiù锈
sǐ死
le了
“thanh kiếm của ngài đã rỉ sét hỏng mất rồi,”
LINE 0336:11
gēn根
běn本
mó磨
bù不
chū出
lái来
a啊
“không mài được nữa đâu.”
Show Information