Cách dùng "然后就途经此地" (rán hòu jiù tú jīng cǐ dì) trong hội thoại tiếng Trung
然后就途经此地
Rồi sau đó đi ngang qua nơi này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:01
qù去
bàn办
wǒ我
de的
shì事
le了
“đi làm việc của ta.”
LINE 0233:02
PLAYING SCENErán然
hòu后
jiù就
tú途
jīng经
cǐ此
dì地
“Rồi sau đó đi ngang qua nơi này.”
LINE 0333:05
wǒ我
shì是
bēi悲
shāng伤
guò过
dù度
“Do ta quá đỗi đau buồn,”
Show Information