Cách dùng "山里下了一场大雨" (shān lǐ xià le yī cháng dà yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
山里下了一场大雨
trong núi có một trận mưa lớn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:12
qián前
xiē些
rì日
zi子
“Mấy ngày trước,”
LINE 0232:13
PLAYING SCENEshān山
lǐ里
xià下
le了
yī一
cháng场
dà大
yǔ雨
“trong núi có một trận mưa lớn.”
LINE 0332:15
wǒ我
lù路
guò过
de的
shí时
hòu候
“Ta đi ngang qua”
Show Information