Cách dùng "事情的经过就是这样" (shì qíng de jīng guò jiù shì zhè yàng) trong hội thoại tiếng Trung
事情的经过就是这样
Mọi chuyện đã diễn ra như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:30
dào到
dǐ底
shì是
zěn怎
me么
huí回
shì事
“rốt cuộc là có chuyện gì đây?”
LINE 0223:34
PLAYING SCENEshì事
qíng情
de的
jīng经
guò过
jiù就
shì是
zhè这
yàng样
“Mọi chuyện đã diễn ra như vậy.”
LINE 0323:38
nǐ你
shì是
shuō说
“Ý muội là”
Show Information