Cách dùng "他可能是修行者" (tā kě néng shì xiū xíng zhě) trong hội thoại tiếng Trung
他可能是修行者
Huynh ấy có thể là người tu hành,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:03
tā他
bú不
shì是
pǔ普
tōng通
rén人
“huynh ấy không phải người thường.”
LINE 0209:06
PLAYING SCENEtā他
kě可
néng能
shì是
xiū修
xíng行
zhě者
“Huynh ấy có thể là người tu hành,”
LINE 0309:10
yě也
kě可
néng能
shì是
yǒu有
hú狐
zú族
de的
xiān仙
rén人
“cũng có thể là tiên nhân tộc Hữu Hồ,”
Show Information