Cách dùng "听说有位女修进京杀人" (tīng shuō yǒu wèi nǚ xiū jìn jīng shā rén) trong hội thoại tiếng Trung
听说有位女修进京杀人
có một nữ tu vào kinh giết người,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:24
qián前
xiē些
rì日
zi子
“Nghe nói mấy ngày trước”
LINE 0230:25
PLAYING SCENEtīng听
shuō说
yǒu有
wèi位
nǚ女
xiū修
jìn进
jīng京
shā杀
rén人
“có một nữ tu vào kinh giết người,”
LINE 0330:27
nào闹
le了
hěn很
dà大
de的
fēng风
bō波
“gây ra náo loạn rất lớn,”
Show Information