Cách dùng "我本以为自己没救了" (wǒ běn yǐ wéi zì jǐ méi jiù le) trong hội thoại tiếng Trung
我本以为自己没救了
Ta cứ tưởng mình không sống nổi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:14
diē爹
“Cha!”
LINE 0206:40
PLAYING SCENEwǒ我
běn本
yǐ以
wéi为
zì自
jǐ己
méi没
jiù救
le了
“Ta cứ tưởng mình không sống nổi nữa.”
LINE 0306:43
kě可
tā他
chū出
xiàn现
le了
“Nhưng huynh ấy đã xuất hiện.”
Show Information