Cách dùng "有开山断海的威能" (yǒu kāi shān duàn hǎi de wēi néng) trong hội thoại tiếng Trung
有开山断海的威能
có sức mạnh xẻ núi ngăn sông.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:19
zhǎn斩
shén神
mó魔
yǐn饮
rè热
xuè血
“chém thần diệt ma, uống máu nóng,”
LINE 0236:20
PLAYING SCENEyǒu有
kāi开
shān山
duàn断
hǎi海
de的
wēi威
néng能
“có sức mạnh xẻ núi ngăn sông.”
LINE 0336:23
bù不
guò过
shì是
jiǔ久
wèi未
chū出
shì世
“Chẳng qua là lâu rồi chưa ra khỏi vỏ”
Show Information