Cách dùng "有一桩天大的祸事" (yǒu yī zhuāng tiān dà de huò shì) trong hội thoại tiếng Trung
有一桩天大的祸事
một tai họa lớn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:08
kě可
guò过
le了
bàn半
nián年
“Nhưng nửa năm sau,”
LINE 0205:11
PLAYING SCENEyǒu有
yī一
zhuāng桩
tiān天
dà大
de的
huò祸
shì事
“một tai họa lớn”
LINE 0305:14
luò落
zài在
le了
biāo镖
jú局
shēn身
shàng上
“ập xuống tiêu cục.”
Show Information