Cách dùng "这就不知道了" (zhè jiù bù zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung
这就不知道了
Việc đó thì ta chịu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:40
nà那
nǚ女
xiū修
rén人
ne呢
“Vậy còn vị nữ tu đó đâu?”
LINE 0230:42
PLAYING SCENEzhè这
jiù就
bù不
zhī知
dào道
le了
“Việc đó thì ta chịu.”
LINE 0330:47
gū姑
niáng娘
màn慢
zǒu走
“Cô nương đi thong thả.”
Show Information