Cách dùng "这我就不清楚了" (zhè wǒ jiù bù qīng chǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
这我就不清楚了
Chuyện này thì ta không rõ rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:31
wǒ我
wèi为
hé何
huì会
hūn昏
dào倒
zài在
shān山
zhōng中
a啊
“Tại sao ta lại ngất xỉu ở trong núi cơ chứ?”
LINE 0232:35
PLAYING SCENEzhè这
wǒ我
jiù就
bù不
qīng清
chǔ楚
le了
“Chuyện này thì ta không rõ rồi,”
LINE 0332:39
bù不
rú如
nǐ你
hǎo好
hǎo好
huí回
yì忆
huí回
yì忆
“hay là cô thử tự mình nhớ lại xem.”
Show Information