Cách dùng "注定也没什么结果" (zhù dìng yě méi shén me jié guǒ) trong hội thoại tiếng Trung
注定也没什么结果
định sẵn không có kết quả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:24
wǒ我
zhī知
dào道
wǒ我
men们
bú不
shì是
yī一
lù路
rén人
“Ta biết chúng ta không cùng một đường,”
LINE 0209:27
PLAYING SCENEzhù注
dìng定
yě也
méi没
shén什
me么
jié结
guǒ果
“định sẵn không có kết quả.”
LINE 0309:35
fáng房
lǐ里
de的
zhè这
ge个
gū姑
niáng娘
“Cô nương trong phòng kia”
Show Information