Cách dùng "等到处理结果出来了再走啊" (děng dào chù lǐ jié guǒ chū lái le zài zǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
等到处理结果出来了再走啊
đợi đến khi có kết quả xử lý rồi mới đi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:54
nán难
dào道
tā他
yì一
zhí直
zài在
jiǔ酒
diàn店
“Chẳng lẽ anh ta sẽ ở mãi trong khách sạn,”
LINE 0212:56
PLAYING SCENEděng等
dào到
chù处
lǐ理
jié结
guǒ果
chū出
lái来
le了
zài再
zǒu走
a啊
“đợi đến khi có kết quả xử lý rồi mới đi sao?”
LINE 0312:59
wǒ我
jiào教
nǐ你
yī一
zhāo招
“Tôi dạy cô một chiêu.”
Show Information