Cách dùng "否则卷铺盖给我走人" (fǒu zé juǎn pū gài gěi wǒ zǒu rén) trong hội thoại tiếng Trung
否则卷铺盖给我走人
không thì cuốn gói cút khỏi đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:57
nǐ你
mǎ马
shàng上
gěi给
wǒ我
jiě解
jué决
fāng方
àn案
“Lập tức đưa ra phương án giải quyết cho tôi,”
LINE 0214:58
PLAYING SCENEfǒu否
zé则
juǎn卷
pū铺
gài盖
gěi给
wǒ我
zǒu走
rén人
“không thì cuốn gói cút khỏi đây.”
LINE 0315:01
fèi废
wù物
“Đồ vô dụng.”
Show Information