Cách dùng "该我上完的班我就会上完" (gāi wǒ shàng wán de bān wǒ jiù huì shàng wán) trong hội thoại tiếng Trung

gāishàngwándebānjiùhuìshàngwán

ca của tôi, tôi vẫn sẽ làm hết.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:03
guǎn
gěi
gěi
gōng
qián

Dù có trả hay không,

LINE 0211:04
PLAYING SCENE
gāi
shàng
wán
de
bān
jiù
huì
shàng
wán

ca của tôi, tôi vẫn sẽ làm hết.

LINE 0311:06
zhāng lǐng bān yī bā yī èr fáng jiān

张领班 一八一二房间

Trưởng ca Trương, phòng 1812

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp11:04
TMDB ID281231