Cách dùng "就一直辗转各个国家和地区" (jiù yì zhí zhǎn zhuǎn gè gè guó jiā hé dì qū) trong hội thoại tiếng Trung

jiùzhízhǎnzhuǎnguójiā

anh ta liên tục di chuyển qua nhiều quốc gia và khu vực,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:10
cóng
míng
hàn
sān
nián
zhī
hòu

Sau khi tốt nghiệp ba năm ở Birmingham

LINE 0220:12
PLAYING SCENE
jiù
zhí
zhǎn
zhuǎn
guó
jiā

anh ta liên tục di chuyển qua nhiều quốc gia và khu vực,

LINE 0320:15
zhí
jīng
rén
de
shēn
fèn
zuò
jiǔ
diàn
kāi
huāng

làm công tác khai phá khách sạn với thân phận quản lý chuyên nghiệp.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp20:12
TMDB ID281231