Cách dùng "蜜语姐 你一定帮我保密好不好" (mì yǔ jiě nǐ yí dìng bāng wǒ bǎo mì hǎo bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
蜜语姐 你一定帮我保密好不好
Chị Mật Ngữ, chị nhất định phải giữ bí mật giúp tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:32
bù不
rán然
kè客
rén人
tóu投
sù诉
wǒ我
men们
zěn怎
me么
bàn办
“nếu không khách khiếu nại chúng ta thì sao?”
LINE 0235:34
PLAYING SCENEmì yǔ jiě nǐ yí dìng bāng wǒ bǎo mì hǎo bù hǎo
蜜语姐 你一定帮我保密好不好
“Chị Mật Ngữ, chị nhất định phải giữ bí mật giúp tôi.”
LINE 0335:36
bài tuō le bǎo zhèng yǐ hòu zài yě bù fàn le
拜托了 保证以后再也不犯了
“Làm ơn, tôi hứa sẽ không tái phạm nữa.”
Show Information