Cách dùng "你不好好查清楚贪污腐败的事" (nǐ bù hǎo hǎo chá qīng chǔ tān wū fǔ bài de shì) trong hội thoại tiếng Trung

hǎohǎocháqīngchǔtānbàideshì

Cháu không lo điều tra rõ chuyện tham ô tham nhũng,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:35

Cô ạ.

LINE 0213:35
PLAYING SCENE
hǎo
hǎo
chá
qīng
chǔ
tān
bài
de
shì

Cháu không lo điều tra rõ chuyện tham ô tham nhũng,

LINE 0313:38
kāi
chú
yuán
suàn
shén
me

lại đi sa thải một nhân viên phục vụ để làm gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp13:35
TMDB ID281231