Cách dùng "你不好好查清楚贪污腐败的事" (nǐ bù hǎo hǎo chá qīng chǔ tān wū fǔ bài de shì) trong hội thoại tiếng Trung
你不好好查清楚贪污腐败的事
Cháu không lo điều tra rõ chuyện tham ô tham nhũng,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:35
gū姑
mā妈
“Cô ạ.”
LINE 0213:35
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
hǎo好
hǎo好
chá查
qīng清
chǔ楚
tān贪
wū污
fǔ腐
bài败
de的
shì事
“Cháu không lo điều tra rõ chuyện tham ô tham nhũng,”
LINE 0313:38
kāi开
chú除
yí一
gè个
fú服
wù务
yuán员
suàn算
shén什
me么
“lại đi sa thải một nhân viên phục vụ để làm gì?”
Show Information