Cách dùng "你就把开除员工的名单亮给他看" (nǐ jiù bǎ kāi chú yuán gōng de míng dān liàng gěi tā kàn) trong hội thoại tiếng Trung

jiùkāichúyuángōngdemíngdānliànggěikàn

cô cứ đưa danh sách nhân viên bị sa thải cho anh ta xem.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:01
guǒ
mǎn

Nếu anh ta không hài lòng,

LINE 0213:02
PLAYING SCENE
jiù
kāi
chú
yuán
gōng
de
míng
dān
liàng
gěi
kàn

cô cứ đưa danh sách nhân viên bị sa thải cho anh ta xem.

LINE 0313:05
men
shì
méi
yǒu
chǔ
ya

Đâu phải chúng ta không xử lý,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp13:02
TMDB ID281231