Cách dùng "你那些同事也都不是省油的灯" (nǐ nà xiē tóng shì yě dōu bú shì shěng yóu de dēng) trong hội thoại tiếng Trung
你那些同事也都不是省油的灯
mà đám đồng nghiệp của cậu cũng đều không phải dạng vừa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:31
bù不
dàn但
yí一
gè个
gè个
lái来
tou头
bù不
xiǎo小
“không chỉ ai cũng có lai lịch lớn,”
LINE 0223:33
PLAYING SCENEnǐ你
nà那
xiē些
tóng同
shì事
yě也
dōu都
bú不
shì是
shěng省
yóu油
de的
dēng灯
“mà đám đồng nghiệp của cậu cũng đều không phải dạng vừa.”
LINE 0323:35
tā他
men们
suī虽
rán然
kàn看
zhe着
nián年
jì纪
bù不
dà大
“Họ nhìn thì còn trẻ,”
Show Information