Cách dùng "你升领班这件事与我无关" (nǐ shēng lǐng bān zhè jiàn shì yǔ wǒ wú guān) trong hội thoại tiếng Trung
你升领班这件事与我无关
Việc cô được thăng chức trưởng ca không liên quan đến tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:48
hái还
yào要
gǎn感
xiè谢
nín您
bāng帮
wǒ我
bǎo保
zhù住
le了
gōng工
zuò作
“Phải cảm ơn anh đã giúp tôi giữ được việc.”
LINE 0233:54
PLAYING SCENEnǐ你
shēng升
lǐng领
bān班
zhè这
jiàn件
shì事
yǔ与
wǒ我
wú无
guān关
“Việc cô được thăng chức trưởng ca không liên quan đến tôi.”
LINE 0333:58
wǒ我
yě也
bù不
zhī知
dào道
zěn怎
me么
huí回
shì事
“Tôi cũng không biết chuyện gì xảy ra,”
Show Information