Cách dùng "使行政层的工作更上一层楼" (shǐ xíng zhèng céng de gōng zuò gèng shàng yī céng lóu) trong hội thoại tiếng Trung
使行政层的工作更上一层楼
đưa công việc của tầng hành chính lên một tầm cao mới.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:03
nǐ你
jīn今
hòu后
néng能
dài带
lǐng领
dà大
jiā家
gòng共
tóng同
jìn进
bù步
“sau này cô có thể dẫn dắt mọi người cùng tiến bộ,”
LINE 0218:07
PLAYING SCENEshǐ使
xíng行
zhèng政
céng层
de的
gōng工
zuò作
gèng更
shàng上
yī一
céng层
lóu楼
“đưa công việc của tầng hành chính lên một tầm cao mới.”
LINE 0318:10
lái来
“Nào,”
Show Information