Cách dùng "她跟客房部这帮小丫头混在一块" (tā gēn kè fáng bù zhè bāng xiǎo yā tou hùn zài yī kuài) trong hội thoại tiếng Trung
她跟客房部这帮小丫头混在一块
cô ấy lại chơi với đám nhân viên buồng phòng kia,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:23
zhǐ只
kě可
xī惜
a啊
“Chỉ tiếc là”
LINE 0237:24
PLAYING SCENEtā她
gēn跟
kè客
fáng房
bù部
zhè这
bāng帮
xiǎo小
yā丫
tou头
hùn混
zài在
yī一
kuài块
“cô ấy lại chơi với đám nhân viên buồng phòng kia,”
LINE 0337:27
yǒu有
diǎn点
qū屈
cái才
“hơi phí phạm tài năng,”
Show Information