Cách dùng "他没有提前一个月告知" (tā méi yǒu tí qián yí gè yuè gào zhī) trong hội thoại tiếng Trung
他没有提前一个月告知
Không báo trước một tháng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:38
xià下
wǔ午
jiù就
ràng让
wǒ我
lí离
zhí职
“chiều đã bắt tôi nghỉ việc.”
LINE 0227:40
PLAYING SCENEtā他
méi没
yǒu有
tí提
qián前
yí一
gè个
yuè月
gào告
zhī知
“Không báo trước một tháng,”
LINE 0327:41
yě也
méi没
yǒu有
gěi给
wǒ我
zuì最
hòu后
yí一
gè个
yuè月
de的
shuāng双
xīn薪
“cũng không trả lương gấp đôi tháng cuối.”
Show Information