Cách dùng "她以前从来没出现过这种情况" (tā yǐ qián cóng lái méi chū xiàn guò zhè zhǒng qíng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
她以前从来没出现过这种情况
Trước đây chị ấy chưa từng bị như vậy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:35
kěn肯
dìng定
de的
ya呀
“Chắc chắn rồi.”
LINE 0241:37
PLAYING SCENEtā她
yǐ以
qián前
cóng从
lái来
méi没
chū出
xiàn现
guò过
zhè这
zhǒng种
qíng情
kuàng况
“Trước đây chị ấy chưa từng bị như vậy,”
LINE 0341:40
jiù就
shì是
zhè这
jǐ几
tiān天
“chỉ mấy hôm nay thôi”
Show Information