Cách dùng "我听说大名鼎鼎的纪黑卡" (wǒ tīng shuō dà míng dǐng dǐng de jì hēi kǎ) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōmíngdǐngdǐngdehēi

Tôi nghe nói Kỷ thẻ đen lừng danh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:49
xiè
xiè

cảm ơn chị.

LINE 0235:58
PLAYING SCENE
tīng
shuō
míng
dǐng
dǐng
de
hēi

Tôi nghe nói Kỷ thẻ đen lừng danh

LINE 0336:00
zài
háng
zhèng
céng
wèi
yuán
chū
tóu
le

đứng ra bênh vực một nữ nhân viên phục vụ ở tầng hành chính.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp35:58
TMDB ID281231