Cách dùng "我也算她的一个伯乐吧" (wǒ yě suàn tā de yí gè bó lè ba) trong hội thoại tiếng Trung
我也算她的一个伯乐吧
Anh cũng coi như người phát hiện ra cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:08
nǐ你
rèn认
shí识
xǔ许
mì蜜
yǔ语
“Anh quen Hứa Mật Ngữ à?”
LINE 0237:11
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
suàn算
tā她
de的
yí一
gè个
bó伯
lè乐
ba吧
“Anh cũng coi như người phát hiện ra cô ấy.”
LINE 0337:14
nǐ你
bǎ把
tā她
zhāo招
jìn进
lái来
de的
“Anh tuyển cô ấy vào?”
Show Information