Cách dùng "在行政层为一个女服务员出头了" (zài háng zhèng céng wèi yí gè nǚ fú wù yuán chū tóu le) trong hội thoại tiếng Trung

zàihángzhèngcéngwèiyuánchūtóule

đứng ra bênh vực một nữ nhân viên phục vụ ở tầng hành chính.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:58
tīng
shuō
míng
dǐng
dǐng
de
hēi

Tôi nghe nói Kỷ thẻ đen lừng danh

LINE 0236:00
PLAYING SCENE
zài
háng
zhèng
céng
wèi
yuán
chū
tóu
le

đứng ra bênh vực một nữ nhân viên phục vụ ở tầng hành chính.

LINE 0336:06
dōu
chuán
dào
le

Chuyện đó đến tận tai anh rồi à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp36:00
TMDB ID281231