Cách dùng "这件事到我这就算是过去了" (zhè jiàn shì dào wǒ zhè jiù suàn shì guò qù le) trong hội thoại tiếng Trung
这件事到我这就算是过去了
chuyện này coi như xong ở chỗ tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:39
hǎo suàn le suàn le
好 算了算了
“Thôi được rồi, thôi được rồi,”
LINE 0235:40
PLAYING SCENEzhè这
jiàn件
shì事
dào到
wǒ我
zhè这
jiù就
suàn算
shì是
guò过
qù去
le了
“chuyện này coi như xong ở chỗ tôi.”
LINE 0335:42
dàn但
shì是
wǒ我
yào要
tí提
xǐng醒
nǐ你
ó哦
“Nhưng tôi phải nhắc cô,”
Show Information