Cách dùng "都任凭你差遣" (dōu rèn píng nǐ chāi qiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
都任凭你差遣
dōu rèn píng nǐ chāi qiǎn
đều mặc cho con sai khiến.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
21:49
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等你当上主母 这骆家上上下下 | děng nǐ dāng shàng zhǔ mǔ zhè luò jiā shàng shàng xià xià | Đợi con lên làm chủ mẫu thì toàn bộ Lạc gia |
| 2▶ | 都任凭你差遣 | dōu rèn píng nǐ chāi qiǎn | đều mặc cho con sai khiến. |
| 3 | 现在这点委屈 | xiàn zài zhè diǎn wěi qū | Nghe mẹ đi, |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s
yào shì liǎng nián yǐ hòu nǐ hái shì běn xìng bù gǎi de huàNếu hai năm nữa con vẫn không sửa được cái nết

HSK 4
0:03s
wǒ zǒu le zhī hòu nín hǎo hǎo zhào gù zì jǐ aCon đi rồi, cha phải tự chăm sóc mình nhé.

HSK 6
0:03s
zán men xiān qù yú háng wán yī quān rán hòu zài qù jūn yíng jīn wǎn jiù zǒuChúng ta tới Dư Hàng dạo một vòng trước rồi hẵng tới quân doanh. Đi ngay đêm nay.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
dōu gěi nǐ jì zhe a děng nǐ yǒu qián le jì de hái wǒNhớ hết cho ta đấy, bao giờ muội có tiền nhớ phải trả ta.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn tā cóng xiǎo yì qǐ zhǎng dà qíng tóng jiě mèita lớn lên với cô ấy từ nhỏ, thân thiết như tỷ muội.

HSK 6
0:03s
wǒ bù néng yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe tā de jiā rén gěi tā tuō jìn huǒ kēng lǐ yata không thể trơ mắt nhìn người nhà cô ấy đẩy cô ấy vào hố lửa được.










