Cách dùng "万万不能让他逃了" (wàn wàn bù néng ràng tā táo le) trong hội thoại tiếng Trung
万万不能让他逃了
Tuyệt đối không thể để hắn chạy thoát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
42:54
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 此时不报更待何时 | cǐ shí bù bào gèng dài hé shí | bây giờ không báo thì còn đợi đến bao giờ? |
| 2▶ | 万万不能让他逃了 | wàn wàn bù néng ràng tā táo le | Tuyệt đối không thể để hắn chạy thoát. |
| 3 | 我 | wǒ | Ta... |
More Clips From Episode
Total 120 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yào shì liǎng nián yǐ hòu nǐ hái shì běn xìng bù gǎi de huàNếu hai năm nữa con vẫn không sửa được cái nết

HSK 4
0:03s
wǒ zǒu le zhī hòu nín hǎo hǎo zhào gù zì jǐ aCon đi rồi, cha phải tự chăm sóc mình nhé.

HSK 6
0:03s
zán men xiān qù yú háng wán yī quān rán hòu zài qù jūn yíng jīn wǎn jiù zǒuChúng ta tới Dư Hàng dạo một vòng trước rồi hẵng tới quân doanh. Đi ngay đêm nay.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
dōu gěi nǐ jì zhe a děng nǐ yǒu qián le jì de hái wǒNhớ hết cho ta đấy, bao giờ muội có tiền nhớ phải trả ta.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn tā cóng xiǎo yì qǐ zhǎng dà qíng tóng jiě mèita lớn lên với cô ấy từ nhỏ, thân thiết như tỷ muội.

HSK 6
0:03s
wǒ bù néng yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe tā de jiā rén gěi tā tuō jìn huǒ kēng lǐ yata không thể trơ mắt nhìn người nhà cô ấy đẩy cô ấy vào hố lửa được.









