Cách dùng "存钱是坚实的后盾哪" (cún qián shì jiān shí de hòu dùn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung

cúnqiánshìjiānshídehòudùn

Tiết kiệm là hậu phương vững chắc đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:17
gē cún qián shì dǐng jí zì lǜ

哥 存钱是顶级自律

Anh, tiết kiệm là kỷ luật đỉnh cao.

LINE 0243:19
PLAYING SCENE
cún
qián
shì
jiān
shí
de
hòu
dùn

Tiết kiệm là hậu phương vững chắc đó.

LINE 0343:20

Anh ơi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp43:19
TMDB ID282497