Cách dùng "刚刚那烟可大了" (gāng gāng nà yān kě dà le) trong hội thoại tiếng Trung
刚刚那烟可大了
Lúc nãy khói lớn lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:14
yǒu有
duō多
dà大
sǔn损
shī失
“thiệt hại lớn cỡ nào.”
LINE 0242:15
PLAYING SCENEgāng刚
gāng刚
nà那
yān烟
kě可
dà大
le了
“Lúc nãy khói lớn lắm.”
LINE 0342:20
kuài快
kàn看
kàn看
“Mau xem đi.”
Show Information