Cách dùng "看起来还挺愤怒的" (kàn qǐ lái hái tǐng fèn nù de) trong hội thoại tiếng Trung
看起来还挺愤怒的
trông khá là tức giận.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:59
méi眉
tóu头
jǐn紧
suǒ锁
“chau mày,”
LINE 0211:00
PLAYING SCENEkàn看
qǐ起
lái来
hái还
tǐng挺
fèn愤
nù怒
de的
“trông khá là tức giận.”
LINE 0311:03
liǎn脸
shàng上
ròu肉
dōu都
shì是
héng横
zhe着
de的
“Thịt trên mặt căng ngang ra hết.”
Show Information