Cách dùng "肯定就有它好的一面" (kěn dìng jiù yǒu tā hǎo de yí miàn) trong hội thoại tiếng Trung
肯定就有它好的一面
thì cũng có mặt tốt của nó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:07
yǒu有
tā它
huài坏
de的
yí一
miàn面
“có mặt xấu của nó”
LINE 0209:08
PLAYING SCENEkěn肯
dìng定
jiù就
yǒu有
tā它
hǎo好
de的
yí一
miàn面
“thì cũng có mặt tốt của nó.”
LINE 0309:09
wǒ我
kàn看
chú除
le了
huài坏
de的
yí一
miàn面
“Tôi thấy ngoài mặt xấu”
Show Information