Cách dùng "我真是瞧不上这样的" (wǒ zhēn shì qiáo bù shàng zhè yàng de) trong hội thoại tiếng Trung
我真是瞧不上这样的
tao thật sự coi không lọt mắt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:08
wǒ我
dé得
jué觉
de得
zhè这
zhǒng种
rén人
“tao chắc chắn nghĩ loại người này”
LINE 0223:10
PLAYING SCENEwǒ我
zhēn真
shì是
qiáo瞧
bù不
shàng上
zhè这
yàng样
de的
“tao thật sự coi không lọt mắt.”
LINE 0323:13
dàn但
shì是
tā他
gàn干
zhè这
shì事
ba吧
“Nhưng nó làm mấy chuyện đó,”
Show Information