Cách dùng "有一回我带一个团" (yǒu yī huí wǒ dài yí gè tuán) trong hội thoại tiếng Trung
有一回我带一个团
Có lần em dẫn một đoàn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:21
hái还
dé得
yào要
bān搬
dào到
èr二
lóu楼
qù去
“còn phải khiêng lên tầng hai nữa.”
LINE 0210:40
PLAYING SCENEyǒu有
yī一
huí回
wǒ我
dài带
yí一
gè个
tuán团
“Có lần em dẫn một đoàn,”
LINE 0310:43
lù路
guò过
yī一
jiā家
mài卖
zhēn珍
zhū珠
xiàng项
liàn链
de的
“đi ngang tiệm bán dây chuyền ngọc trai.”
Show Information